Thương hiệu: TITAN
Model: AKL800
Lưu lượng: 7-15-18 L/h
Áp suất: 12-4-1 bar
Liqui end: PP
Diaphram: Teflon
Xuất xứ: TAIWAN
Bảo hành: 12 tháng
Thương hiệu: TITAN
Lưu lượng: 11.5-100 l/h
Áp suất: 1-5 bar
Liqui end; PP
Diaphram : PTFE
Xuất xứ: TAIWAN
Bảo hành: 12 tháng
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Model | CP30002 |
| Thương hiệu | TITAN |
| Công nghệ | USA (Mỹ) |
| Xuất xứ | Đài Loan (Taiwan) |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 60 Lít/giờ (Hoặc thông số thực tế theo catalogue) |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 1 – 3 Bar (Tùy phiên bản, anh check lại trên tem máy giúp em nhé) |
| Vật liệu đầu bơm | PP (Polypropylene) |
| Vật liệu màng bơm | PTFE (Teflon) |
| Vật liệu Bi / Đế | Ceramic / Viton hoặc EPDM |
| Nguồn điện | 220V / 50Hz / 1 Pha |
| Kiểu điều khiển | Núm vặn thủ công (Manual) |
| Bảo hành | 12 tháng |
Thương hiệu: TITAN
Lưu lượng: 11.5-100 L/h
Áp suất: 1-5 bar
Liqui end; PP
Diaphram : PTFE
Xuất xứ: TAIWAN
Bảo hành: 12 tháng
Thương hiệu: TITAN
Model: CP2003
Lưu lượng: 21 L/h
Áp suất: 3,5 bar
Liqui end: PP
Diaphram: PTFE
Xuất xứ: TAIWAN
Bảo hành: 12 tháng
| Thuộc tính | Chi tiết |
| Model | CP50001 |
| Thương hiệu | TITAN |
| Công nghệ | USA (Mỹ) |
| Xuất xứ | Đài Loan (Taiwan) |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | ~ 100 – 120 Lít/giờ |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 1 – 5 Bar |
| Vật liệu đầu bơm | PP (Polypropylene) |
| Vật liệu màng bơm | PTFE (Teflon) |
| Nguồn điện | 220V / 50Hz / 1 Pha |
| Kiểu điều khiển | Núm vặn thủ công (Manual) |
| Phụ kiện đi kèm | Van hút, van đẩy, ống dây, van châm, lọc hút |
| Bảo hành | 12 tháng |
Thương hiệu: TITAN
Model: VP5002
Lưu lượng: 15,2 L/h
Áp suất: 1.8 bar
Liqui end: PP
Diaphram: PTFE
Xuất xứ: TAIWAN
Bảo hành: 12 tháng
